author's name
Định nghĩa
Danh từ: - Tên tác giả: "author's name" chỉ cái tên xuất hiện trên dòng ghi tên tác giả (by-line) để nhận dạng người đã tạo ra một tác phẩm (sách, bài báo, nghiên cứu, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Tên tác giả được in trên bìa cuốn sách.)
- (Hãy kiểm tra tên tác giả trước khi trích dẫn bài báo.)
- (Dòng ghi tên tác giả bao gồm tên tác giả và ngày tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the author's name": dưới tên tác giả (dùng khi nói về quyền sở hữu trí tuệ hoặc xuất bản).
- The work was published under the author's name. (Tác phẩm được xuất bản dưới tên tác giả.)
- "in the author's name": nhân danh tác giả (dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính).
- The copyright is registered in the author's name. (Bản quyền được đăng ký nhân danh tác giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Author's surname: họ của tác giả.
- The author's surname is Nguyen. (Họ của tác giả là Nguyễn.)
- Author's full name: tên đầy đủ của tác giả.
- The author's full name is required for the submission. (Cần tên đầy đủ của tác giả để nộp bài.)
- By-line: dòng ghi tên tác giả (thường dùng trong báo chí).
- Check the by-line to see the author's name. (Kiểm tra dòng ghi tên tác giả để xem tên tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Writer's name: tên người viết.
- The writer's name is not mentioned. (Tên người viết không được nhắc đến.)
- Creator's name: tên người sáng tạo.
- The creator's name appears at the end of the video. (Tên người sáng tạo xuất hiện ở cuối video.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "author's name", nhưng có thể dùng với động từ "go by" hoặc "be known as" liên quan đến tên tác giả)
- The author goes by a pen name instead of his real author's name. (Tác giả dùng bút danh thay vì tên tác giả thật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Name of the author": cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- The name of the author is essential for the bibliography. (Tên tác giả là cần thiết cho thư mục tham khảo.)